
Hoa Kỳ
Hiệp 2
Orlando City
3 : 1
Charlotte
Hiệp 1
1
1
Hiệp 2
2
0
- 0.50xG0.65
- 55Tấn công59
- 15Tấn công nguy hiểm38
- 42Tỷ lệ giữ bóng58
- 4Sút trúng mục tiêu2
- 4Sút trượt mục tiêu6
- 3Thẻ vàng2
- 1Pha cứu thua1
- 2Phạt góc2
- 0Thẻ đỏ0
- 0Penalty0
- 0Thay người0
- 7Số đường chuyền quyết định7
- 86Tỷ lệ chuyền bóng chính xác %92
- 5Số pha tạt bóng8
Thời gian chính thức
Orlando City - Charlotte – Livestream 23.04.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Bóng đá Live
- Cúp bóng đá Brazil
- Peru. Liga 1
- Bolivia. Primera Division
- Cúp bóng đá Argentina
- Ecuador. Giải bóng đá vô địch quốc gia
- Honduras. Giải bóng đá vô địch quốc gia
- Jamaica. Giải bóng đá ngoại hạng
- Brazil. Copa do Nordeste
- Brazil. Campeonato Brasileiro Série D
- México. Bộ phận 4
- Cúp bóng đá En Xan-va-đo
- Cup Espirito Santo
- Mexico. Liga Premier
Chọn ngôn ngữ
- AM - አማርኛ
- SQ - Shqip
- KU - Badînî
- AR - العربية
- EN - English
- AZ - Azərbaycan dili
- BG - Български
- BN - বাংলা
- PT - Português (Brasil)
- BS - Bosanski
- ZH - 汉语
- DA - Dansk
- DE - Deutsch
- EL - Ελληνικά
- EN - English
- ES - Español
- ET - Eesti keel
- FA - زبان فارسی
- FR - Français
- EN - English
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- HR - Hrvatski jezik
- HT - Kreyòl ayisyen
- HU - Magyar nyelv
- HY - հայերեն
- ID - Bahasa Indonesia
- AR - العربية
- FA - زبان فارسی
- IS - íslenska
- IT - Italiano
- JA - 日本語
- KA - ქართული ენა
- KM - ភាសាខ្មែរ
- KO - 한국어
- KO - 한국어
- KU - سۆرانی
- KK - Қазақ тілі
- LN - Lingála
- LO - ພາສາລາວ
- LT - Lietuvių kalba
- LV - Latviešu valoda
- MK - Македонски јазик
- MN - Монгол хэл
- MS - Bahasa Melayu
- ES - Español mexicano
- MY - မြန်မာဘာသာစကား
- NB - Norsk
- KU - Kurmancî
- PL - Polski
- PT - Português
- RU - Русский
- NE - नेपाली
- SI - සිංහල
- SK - Slovenčin
- SO - Af Soomaali
- SQ - Shqip
- SR - Српски
- SV - Svenska
- SW - Kiswahili
- SI - தமிழ்
- TG - Tоҷикӣ
- TH - ภาษาไทย
- TG - Tоҷикӣ
- TL - Filipino
- TR - Türkçe
- ZH - 繁體中文
- UK - Українська мова
- UK - Українська мова
- UR - اُردُو
- EN - English
- UZ - Oʻzbek tili
- ZH - 汉语
- KU - Zazaki