
Bồ Đào Nha. Clay. Vòng 1
Set 3
Elena Ruxandra Bertea (Q)
0 : 30
Alisa Oktiabreva (Q)
Tỉ số chung cuộc
1
1
Set 1
7
6
Set 2
2
6
Set 3
0
0
- 0Giao bóng thắng điểm0
- 54%% thắng lượt giao bóng thứ 161%
- 40%Tỷ lệ phần trăm điểm break57%
- 1Lỗi kép7
- 42Tỷ lệ thắng lượt giao bóng thứ 254
- 64Tỷ lệ thành công ở lượt giao bóng đầu tiên58
- 34Điểm từ lượt giao bóng của đội mình54
- 2Break4
Thời gian chính thức
Elena Ruxandra Bertea - Alisa Oktiabreva – Livestream 12.04.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Quần vợt Live
- Hiệp hội quần vợt nhà nghề. Monte Carlo
- Hiệp hội quần vợt nữ. Linz
- ATP. Munich. Doubles. Qualification
- Vòng loại Hiệp hội quần vợt nhà nghề. Barselona
- Vòng loại Hiệp hội quần vợt nhà nghề. München
- Vòng loại Hiệp hội quần vợt nữ. Oeiras
- WTA. Rouen. Qualification
- Challenger. Oeiras 3. Qualification
- ITF. Bujumbura. Women
- ITF. Calvi. Nữ
- UTR Pro Tennis Series. Belgrade. Nữ
Chọn ngôn ngữ
- AM - አማርኛ
- SQ - Shqip
- KU - Badînî
- AR - العربية
- EN - English
- AZ - Azərbaycan dili
- BG - Български
- BN - বাংলা
- PT - Português (Brasil)
- BS - Bosanski
- ZH - 汉语
- DA - Dansk
- DE - Deutsch
- EL - Ελληνικά
- EN - English
- ES - Español
- ET - Eesti keel
- FA - زبان فارسی
- FR - Français
- EN - English
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- HR - Hrvatski jezik
- HT - Kreyòl ayisyen
- HU - Magyar nyelv
- HY - հայերեն
- ID - Bahasa Indonesia
- AR - العربية
- FA - زبان فارسی
- IS - íslenska
- IT - Italiano
- JA - 日本語
- KA - ქართული ენა
- KM - ភាសាខ្មែរ
- KO - 한국어
- KO - 한국어
- KU - سۆرانی
- KK - Қазақ тілі
- LN - Lingála
- LO - ພາສາລາວ
- LT - Lietuvių kalba
- LV - Latviešu valoda
- MK - Македонски јазик
- MN - Монгол хэл
- MS - Bahasa Melayu
- ES - Español mexicano
- MY - မြန်မာဘာသာစကား
- NB - Norsk
- KU - Kurmancî
- PL - Polski
- PT - Português
- RU - Русский
- NE - नेपाली
- SI - සිංහල
- SK - Slovenčin
- SO - Af Soomaali
- SQ - Shqip
- SR - Српски
- SV - Svenska
- SW - Kiswahili
- SI - தமிழ்
- TG - Tоҷикӣ
- TH - ภาษาไทย
- TG - Tоҷикӣ
- TL - Filipino
- TR - Türkçe
- ZH - 繁體中文
- UK - Українська мова
- UK - Українська мова
- UR - اُردُو
- EN - English
- UZ - Oʻzbek tili
- ZH - 汉语
- KU - Zazaki