
Clay. Vòng 1
Set 2
Tamara Zidansek
30 : 40
Kaitlin Quevedo
Tỉ số chung cuộc
1
0
Set 1
6
4
Set 2
2
3
- 1Giao bóng thắng điểm0
- 53%% thắng lượt giao bóng thứ 148%
- 33%Tỷ lệ phần trăm điểm break43%
- 2Lỗi kép0
- 47Tỷ lệ thắng lượt giao bóng thứ 255
- 65Tỷ lệ thành công ở lượt giao bóng đầu tiên68
- 25Điểm từ lượt giao bóng của đội mình31
- 4Break3
Thời gian chính thức
Tamara Zidansek - Kaitlin Quevedo – Livestream 10.04.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Quần vợt Live
- ATP. Monte Carlo. 2026. Winner
- Hiệp hội quần vợt nhà nghề. Monte Carlo
- Hiệp hội quần vợt nữ. Linz
- WTA. Linz. 2026. Winner
- Billie Jean King Cup. Qualification
- Hiệp hội quần vợt nhà nghề. Monte Carlo. Đôi
- Hiệp hội quần vợt nữ. Madrid
- Billie Jean King Cup
- Madrid. Challenger
- Monza. Challenger
- Monza. Đôi. Challenger
- ITF. Bujumbura. Women
- ITF. Calvi. Nữ
- ITF. Monastir 2
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Monastir. Phụ nữ
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Monastir.
- ITF. Sharm El Sheikh. Women. Doubles
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Heraklion. Đôi
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Santa Magherita di Pula. Phụ nữ. Đôi
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Santa Margherita di Pula. Đôi
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Heraklion
- ATT. Saransk
- UTR Pro Tennis Series. Belgrade
Chọn ngôn ngữ
- AM - አማርኛ
- SQ - Shqip
- KU - Badînî
- AR - العربية
- EN - English
- AZ - Azərbaycan dili
- BG - Български
- BN - বাংলা
- PT - Português (Brasil)
- BS - Bosanski
- ZH - 汉语
- DA - Dansk
- DE - Deutsch
- EL - Ελληνικά
- EN - English
- ES - Español
- ET - Eesti keel
- FA - زبان فارسی
- FR - Français
- EN - English
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- HR - Hrvatski jezik
- HT - Kreyòl ayisyen
- HU - Magyar nyelv
- HY - հայերեն
- ID - Bahasa Indonesia
- AR - العربية
- FA - زبان فارسی
- IS - íslenska
- IT - Italiano
- JA - 日本語
- KA - ქართული ენა
- KM - ភាសាខ្មែរ
- KO - 한국어
- KO - 한국어
- KU - سۆرانی
- KK - Қазақ тілі
- LN - Lingála
- LO - ພາສາລາວ
- LT - Lietuvių kalba
- LV - Latviešu valoda
- MK - Македонски јазик
- MN - Монгол хэл
- MS - Bahasa Melayu
- ES - Español mexicano
- MY - မြန်မာဘာသာစကား
- NB - Norsk
- KU - Kurmancî
- PL - Polski
- PT - Português
- RU - Русский
- NE - नेपाली
- SI - සිංහල
- SK - Slovenčin
- SO - Af Soomaali
- SQ - Shqip
- SR - Српски
- SV - Svenska
- SW - Kiswahili
- SI - தமிழ்
- TG - Tоҷикӣ
- TH - ภาษาไทย
- TG - Tоҷикӣ
- TL - Filipino
- TR - Türkçe
- ZH - 繁體中文
- UK - Українська мова
- UK - Українська мова
- UR - اُردُو
- EN - English
- UZ - Oʻzbek tili
- ZH - 汉语
- KU - Zazaki