
Anh. Grass. Vòng 32 đội
Set 2
Ann Li (5)
0 : 30
Kimberly Birrell (LL)
Tỉ số chung cuộc
0
1
Set 1
4
6
Set 2
4
4
- 7Giao bóng thắng điểm1
- 73% thắng lượt giao bóng thứ 166
- 33Tỷ lệ phần trăm điểm break40
- 4Lỗi kép1
- 37Tỷ lệ thắng lượt giao bóng thứ 271
- 68Tỷ lệ thành công ở lượt giao bóng đầu tiên67
- 36Điểm từ lượt giao bóng của đội mình34
- 1Break2
Thời gian chính thức
Ann Li - Kimberly Birrell – Livestream 16.06.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Useful Links
Quần vợt Live
- ITF. Mohammedia. Women
- ITF. Monastir 2
- ITF. Mungia
- ITF. Tauste. Women
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Monastir. Phụ nữ
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Bourg-en-Bresse
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Bucharest. Phụ nữ
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Kayseri
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Saarlois.
- ITF. Constanta. Qualification
- ITF. Dinard. Women. Doubles
- ITF. Gyula. Trình độ chuyên môn
- ITF. Kayseri. Doubles
- ITF. Kayseri. Qualification
- ITF. Klosters. Nữ. Đôi
- ITF. Kursumlijska Banja. Qualification
- ITF. Monastir 2. Qualification
- ITF. Monastir. Nữ. Trình độ chuyên môn
- ITF. Samobor. Qualification
- ITF. San Gregorio di Catania. Women. Qualification
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Saarlois. Đội
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Trịnh Châu. Phụ nữ. Đôi
- Vòng loại Liên đoàn quần vợt quốc tế. Bucharest. Phụ nữ
- Vòng loại Liên đoàn quần vợt quốc tế. Ystad. Phụ nữ
- Giải đấu Davis Cup
Chọn ngôn ngữ
- AM - አማርኛ
- SQ - Shqip
- KU - Badînî
- AR - العربية
- EN - English
- AZ - Azərbaycan dili
- BG - Български
- BN - বাংলা
- PT - Português (Brasil)
- BS - Bosanski
- ZH - 汉语
- DA - Dansk
- DE - Deutsch
- EL - Ελληνικά
- EN - English
- ES - Español
- ET - Eesti keel
- FA - زبان فارسی
- FR - Français
- EN - English
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- HR - Hrvatski jezik
- HT - Kreyòl ayisyen
- HU - Magyar nyelv
- HY - հայերեն
- ID - Bahasa Indonesia
- AR - العربية
- FA - زبان فارسی
- IS - íslenska
- IT - Italiano
- JA - 日本語
- KA - ქართული ენა
- KM - ភាសាខ្មែរ
- KO - 한국어
- KO - 한국어
- KU - سۆرانی
- KK - Қазақ тілі
- LN - Lingála
- LO - ພາສາລາວ
- LT - Lietuvių kalba
- LV - Latviešu valoda
- MK - Македонски јазик
- MN - Монгол хэл
- MS - Bahasa Melayu
- ES - Español mexicano
- MY - မြန်မာဘာသာစကား
- NB - Norsk
- KU - Kurmancî
- PL - Polski
- PT - Português
- RU - Русский
- NE - नेपाली
- SI - සිංහල
- SK - Slovenčin
- SO - Af Soomaali
- SQ - Shqip
- SR - Српски
- SV - Svenska
- SW - Kiswahili
- SI - தமிழ்
- TG - Tоҷикӣ
- TH - ภาษาไทย
- TG - Tоҷикӣ
- TL - Filipino
- TR - Türkçe
- ZH - 繁體中文
- UK - Українська мова
- UK - Українська мова
- UR - اُردُو
- EN - English
- UZ - Oʻzbek tili
- ZH - 汉语
- KU - Zazaki